nữ trang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ trang sức dành cho phụ nữ: Chỉ những vật dụng được làm từ kim loại quý, đá quý hoặc các chất liệu đẹp khác, dùng để đeo lên người (như cổ, tay, tai) nhằm mục đích làm đẹp và tăng thêm vẻ duyên dáng, sang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy có một bộ sưu tập nữ trang rất phong phú.
- Cửa hàng này chuyên bán các loại nữ trang bằng vàng và bạc.
- Trong hòm của bà cất giữ nhiều nữ trang gia truyền quý giá.
Các cách sử dụng nâng cao
"nữ trang cao cấp": chỉ những món trang sức được chế tác tinh xảo từ chất liệu quý hiếm, có giá trị rất cao.
- Thương hiệu đó nổi tiếng với dòng nữ trang cao cấp dành cho giới thượng lưu.
"nữ trang giả": chỉ trang sức được làm từ chất liệu thông thường, mô phỏng kiểu dáng của trang sức quý.
- Cô ấy thường đeo nữ trang giả để phối hợp với trang phục hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Trang sức (danh từ): Từ có nghĩa rộng hơn, chỉ chung các đồ dùng để trang điểm, làm đẹp cho cơ thể, không phân biệt giới tính. "Nữ trang" là một loại hình cụ thể của "trang sức".
- Phụ kiện (danh từ): Từ rộng hơn, chỉ các vật dụng đi kèm để tăng thêm vẻ đẹp hoặc sự tiện lợi cho trang phục, có thể bao gồm cả nữ trang, túi xách, khăn quàng...
Từ đồng nghĩa
- Đồ trang sức: Cách nói thông thường, đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "nữ trang".
- Đồ nữ trang: Cách nói nhấn mạnh, có nghĩa tương tự.
Thành ngữ liên quan
- "Vàng thật không sợ lửa": Thành ngữ này thường được liên tưởng đến khi nói về chất lượng của nữ trang bằng vàng thật, ám chỉ sự thật, điều chân chính thì không sợ bị thử thách.
- Chiếc vòng này có giấy kiểm định, đúng là vàng thật không sợ lửa.
- Đồ trang sức của phụ nữ, như vòng, xuyến, hoa tai...